1. Hạt nhựa POM N2320 là gì?
POM N2320 là hạt nhựa Polyoxymethylene (Acetal) nguyên sinh, thuộc nhóm nhựa kỹ thuật cao cấp, nổi bật với:
- Độ cứng và độ bền cơ học cao.
- Ma sát thấp, tự bôi trơn tốt.
- Độ ổn định kích thước rất tốt.
- Chống mài mòn vượt trội.
- Gia công chính xác bằng ép phun.
Đây là một trong những dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi để thay thế kim loại ở nhiều chi tiết cơ khí chính xác.
2. Thông số kỹ thuật điển hình
Lưu ý: Các giá trị dưới đây là điển hình đối với grade POM N2320. TDS của từng nhà sản xuất có thể có sai số nhỏ.
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Vật liệu | Polyoxymethylene (POM) |
| Màu sắc | Trắng tự nhiên |
| Tỷ trọng (ISO 1183) | ≈ 1.41 g/cm³ |
| Độ bền kéo (ISO 527) | ≈ 60–70 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | ≈ 20–40 % |
| Mô đun kéo | ≈ 2.7–3.0 GPa |
| Độ cứng Rockwell | M80–M90 (tùy grade/phương pháp) |
| Độ hấp thụ nước (23°C/24h) | ≈ 0.2% |
| Hệ số ma sát | Thấp |
| Nhiệt độ nóng chảy | 165–175°C |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | ≈ 100–120°C (tùy tải thử nghiệm) |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dầu, mỡ, nhiên liệu và nhiều dung môi thông dụng |
3. Ưu điểm nổi bật
✅ Độ cứng và độ bền cơ học cao
Giúp chi tiết chịu tải tốt, ít biến dạng khi làm việc.
✅ Ma sát thấp – Tự bôi trơn
Làm việc tốt trong các cơ cấu chuyển động.
Ví dụ:
- Bánh răng
- Bạc đạn
- Con lăn
- Ray trượt
✅ Chống mài mòn rất tốt
Tuổi thọ cao hơn nhiều loại nhựa thông dụng như ABS hay PP trong các ứng dụng chịu ma sát.
✅ Ổn định kích thước
Sau ép, sản phẩm ít cong vênh và giữ kích thước tốt, phù hợp với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
✅ Gia công dễ
- Chu kỳ ép nhanh.
- Bề mặt đẹp.
- Dễ tháo khuôn.
4. Ứng dụng phổ biến
Cơ khí chính xác
- Bánh răng
- Thanh răng
- Bạc đạn
- Bạc trượt
- Con lăn
-
Puly
Ngành ô tô
- Chốt khóa cửa
- Tay nắm
- Cơ cấu khóa
- Chi tiết ghế
- Chi tiết nội thất
Thiết bị điện
- Vỏ công tắc
- Linh kiện điện
- Đầu nối (connector)
- Chi tiết cách điện
Van và phụ kiện nước
- Van nước
- Đầu nối
- Chi tiết máy bơm
Gia dụng
- Khóa kéo
- Chốt
- Bản lề
- Tay cầm
- Phụ kiện cơ khí
5. Điều kiện gia công tham khảo
| Thông số | Khuyến nghị |
|---|---|
| Nhiệt độ sấy | 80–100°C |
| Thời gian sấy | 2–4 giờ (khi vật liệu có dấu hiệu hút ẩm hoặc bảo quản chưa tốt) |
| Nhiệt độ xy lanh | 190–220°C |
| Nhiệt độ đầu phun | 190–210°C |
| Nhiệt độ khuôn | 60–100°C |
| Áp suất ép | Điều chỉnh theo khuôn và sản phẩm |
Không nên để nhựa lưu quá lâu trong xy lanh ở nhiệt độ cao vì POM có thể bị phân hủy nếu quá nhiệt.
6. Khả năng kháng hóa chất
POM có khả năng chịu tốt:
✅ Dầu nhớt
✅ Mỡ bôi trơn
✅ Xăng
✅ Diesel
✅ Dung môi thông dụng
Tuy nhiên, không phù hợp với:
- Axit mạnh.
- Chất oxy hóa mạnh.
- Clo hoạt tính.
7. So sánh nhanh với một số vật liệu khác
| Tiêu chí | POM | PA6 | ABS |
|---|---|---|---|
| Độ cứng | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Chống mài mòn | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Ma sát thấp | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Độ ổn định kích thước | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Chịu va đập | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Gia công cơ khí | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
8. Lưu ý khi sử dụng
- Nên kiểm soát nhiệt độ gia công trong khoảng khuyến nghị của nhà sản xuất để hạn chế phân hủy vật liệu.
- Khuôn nên có hệ thống thoát khí tốt nhằm giảm nguy cơ cháy khét ở cuối dòng chảy.
- Không phối trộn POM với PVC hoặc để tồn dư PVC trong máy ép trước khi chuyển sang POM, vì có thể gây phản ứng phân hủy mạnh.
- Bảo quản hạt nhựa ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và hạn chế hút ẩm.
9. Khi nào nên chọn POM N2320?
POM N2320 là lựa chọn phù hợp nếu sản phẩm của bạn yêu cầu:
✔ Độ cứng cao.
✔ Chống mài mòn tốt.
✔ Ma sát thấp.
✔ Độ chính xác kích thước cao.
✔ Tuổi thọ làm việc dài.
✔ Thay thế một số chi tiết kim loại để giảm trọng lượng và chi phí gia công.
Hạt nhựa POM Ultraform N2320 - Nhựa Phú Hưng
Kết luận
POM N2320 là dòng nhựa kỹ thuật nguyên sinh có hiệu năng cao, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, ô tô, điện – điện tử và thiết bị công nghiệp. Nhờ sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn, ma sát thấp và ổn định kích thước, đây là một trong những vật liệu được lựa chọn phổ biến để sản xuất bánh răng, bạc trượt, van, khóa và nhiều chi tiết chịu tải khác.