Hạt nhựa PA6 là vật liệu được sử dụng rộng rãi cho sản xuất cước, dây và lưới đánh cá dạng monofilament nhờ khả năng cân bằng giữa độ bền kéo, độ dai, khả năng chịu mài mòn và khả năng kéo sợi. Việc chọn đúng grade PA6 có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của quá trình đùn – kéo và chất lượng cước thành phẩm. UBE xác nhận 1022MT2 được phát triển cho fishing net, small-size monofilament và các ứng dụng yêu cầu độ mềm.
3 tiêu chí quan trọng khi chọn PA6 làm cước/lưới
1. Độ nhớt (RV)
Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng gia công và cơ tính của sợi. Không phải RV càng cao càng tốt; cần lựa chọn theo đường kính cước, tốc độ máy, tỷ lệ kéo và yêu cầu cơ tính.
2. Độ ẩm
PA6 có tính hút ẩm, vì vậy nguyên liệu cần được kiểm soát và sấy đúng điều kiện trước khi gia công. Ví dụ, SM33K có RV công bố 3.23 ± 0.07 và giới hạn độ ẩm ≤0,08% theo báo cáo kiểm nghiệm của Sinolong.
3. Độ đồng đều nguyên liệu
Độ ổn định giữa các lô giúp quá trình đùn – kéo sợi dễ kiểm soát hơn, hạn chế biến động về đường kính và cơ tính của cước.
4 grade PA6 đáng tham khảo cho cước/lưới
| Grade | Độ nhớt tham khảo | Định hướng ứng dụng |
|---|---|---|
| B33L09 | Nhóm RV 3.3 | Cước, monofilament |
| SM33K | 3.23 ± 0.07 | Cước, lưới, monofilament |
| J2700 | 2.67 ± 0.05 | Nhóm RV thấp, ưu tiên khả năng gia công |
| UBE 1022MT2 | 3.52 (98% H₂SO₄) | Lưới đánh cá, monofilament nhỏ, yêu cầu độ mềm |
Thông số J2700 được công bố trong TDS ở mức 2.67 ± 0.05; UBE công bố 1022MT2 với RV 3.52 khi đo bằng H₂SO₄ 98% và xác định ứng dụng cho fishing net/small-size monofilament.
Lưu ý: Giá trị RV giữa các hãng có thể sử dụng phương pháp/dung môi đo khác nhau, vì vậy không nên so sánh trực tiếp các con số nếu chưa kiểm tra điều kiện thử trong TDS.
PA6 2.7 hay 3.3 – nên chọn loại nào?
RV khoảng 2.7: phù hợp khi ưu tiên khả năng chảy và gia công thuận lợi.
RV khoảng 3.2–3.3: hướng đến sự cân bằng giữa khả năng gia công và cơ tính, phù hợp để xem xét cho nhiều ứng dụng cước/lưới.
RV cao hơn: có thể phù hợp với những sản phẩm yêu cầu cơ tính hoặc đặc tính sợi riêng, nhưng cần thử nghiệm thực tế trên dây chuyền.
Đặc biệt, 1022MT2 là lựa chọn đáng chú ý khi khách sản xuất lưới đánh cá hoặc monofilament nhỏ và yêu cầu độ mềm.
Kết luận
Khi chọn hạt nhựa làm cước lưới, không nên chỉ nhìn vào độ nhớt. Cần đánh giá đồng thời RV, độ ẩm, độ đồng đều nguyên liệu, đường kính cước, tốc độ kéo, tỷ lệ kéo và yêu cầu độ bền kéo/độ giãn dài.